Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rong biển thạch khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,2 g
Carb73 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 6,2 g 12%
- Carbohydrate 73 g 27%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 7,7 g 28%
- Đường 3 g —
- Natri 102 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 24,4 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 3 mg 60%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 580 µg 145%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 63,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 625 mg 48%
- Sắt 21,4 mg 119%
- Magiê 770 mg 183%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 1125 mg 24%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,61 mg 68%
- Mangan 4,3 mg 187%
- Selen 7,4 µg 13%
- Iốt 36000 µg 24000%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 6,2 g | 73 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 3,1 g | 37 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 9,3 g | 110 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 12 g | 146 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 16 g | 183 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về rong biển thạch khô
100 g rong biển thạch khô có bao nhiêu calo?
100 g rong biển thạch khô có 306 kcal, gồm 6,2 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g rong biển thạch khô có bao nhiêu calo?
50 g rong biển thạch khô có 153 kcal, gồm 3,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g rong biển thạch khô có bao nhiêu calo?
150 g rong biển thạch khô có 459 kcal, gồm 9,3 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g rong biển thạch khô có bao nhiêu calo?
200 g rong biển thạch khô có 612 kcal, gồm 12 g đạm, 146 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g rong biển thạch khô có bao nhiêu calo?
250 g rong biển thạch khô có 765 kcal, gồm 16 g đạm, 183 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ