Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm đông cô khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 296 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 12 g 41%
- Đường 2,2 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 3,9 µg 20%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 1,3 mg 98%
- Niacin (B3) 14,1 mg 88%
- Axit pantothenic (B5) 21,9 mg 438%
- Vitamin B6 0,97 mg 57%
- Folate (B9) 163 µg 41%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 202 mg 37%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 132 mg 31%
- Phốt pho 294 mg 24%
- Kali 1534 mg 33%
- Kẽm 7,7 mg 70%
- Đồng 5,2 mg 574%
- Mangan 1,2 mg 51%
- Selen 46,1 µg 84%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 296 | 9,6 g | 64 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 3,6 g | 11 | 0,3 g | 2,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 7,2 g | 21 | 0,7 g | 4,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 1,8 g | 5 | 0,2 g | 1,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 10,8 g | 32 | 1 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 14,4 g | 43 | 1,4 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 148 | 4,8 g | 32 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 444 | 14 g | 96 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 592 | 19 g | 128 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 740 | 24 g | 160 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm đông cô khô
100 g Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
100 g Nấm đông cô khô có 296 kcal, gồm 9,6 g đạm, 64 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (3,6 g) Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (3,6 g) Nấm đông cô khô có 11 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (7,2 g) Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (7,2 g) Nấm đông cô khô có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (1,8 g) Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,8 g) Nấm đông cô khô có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (10,8 g) Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (10,8 g) Nấm đông cô khô có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (14,4 g) Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (14,4 g) Nấm đông cô khô có 43 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
50 g Nấm đông cô khô có 148 kcal, gồm 4,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Nấm đông cô khô có bao nhiêu calo?
150 g Nấm đông cô khô có 444 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ