Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 362 µg 40%
  • Vitamin C 22 mg 24%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,67 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 135 µg 34%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 166 mg 13%
  • Sắt 2,6 mg 15%
  • Magiê 112 mg 27%
  • Phốt pho 61 mg 5%
  • Kali 950 mg 20%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g203,2 g0,2 g0,7 g
50 g50 g101,6 g0,1 g0,4 g
150 g150 g304,8 g0,3 g1,1 g
200 g200 g406,4 g0,4 g1,4 g
250 g250 g508 g0,5 g1,8 g

Câu hỏi về Rau chân vịt non

100 g Rau chân vịt non có bao nhiêu calo?

100 g Rau chân vịt non có 20 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Rau chân vịt non có bao nhiêu calo?

50 g Rau chân vịt non có 10 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Rau chân vịt non có bao nhiêu calo?

150 g Rau chân vịt non có 30 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Rau chân vịt non có bao nhiêu calo?

200 g Rau chân vịt non có 40 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Rau chân vịt non có bao nhiêu calo?

250 g Rau chân vịt non có 50 kcal, gồm 8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ