Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,8 g1,6 g0,3 g
50 g50 g100,9 g0,8 g0,1 g
150 g150 g302,8 g2,4 g0,4 g
200 g200 g403,7 g3,1 g0,5 g
250 g250 g504,6 g3,9 g0,7 g

Câu hỏi về Lá rau bina

100 g Lá rau bina có bao nhiêu calo?

100 g Lá rau bina có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Lá rau bina có bao nhiêu calo?

50 g Lá rau bina có 10 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lá rau bina có bao nhiêu calo?

150 g Lá rau bina có 30 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Lá rau bina có bao nhiêu calo?

200 g Lá rau bina có 40 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Lá rau bina có bao nhiêu calo?

250 g Lá rau bina có 50 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0146B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ