Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,5 g2,9 g0,1 g
50 g50 g110,7 g1,5 g0,1 g
150 g150 g332,2 g4,4 g0,2 g
200 g200 g442,9 g5,9 g0,2 g
250 g250 g553,7 g7,3 g0,3 g

Câu hỏi về Cải cầu vồng

100 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

100 g Cải cầu vồng có 22 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

50 g Cải cầu vồng có 11 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

150 g Cải cầu vồng có 33 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

200 g Cải cầu vồng có 44 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

250 g Cải cầu vồng có 55 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0212B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ