Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g202,2 g1 g0,3 g
50 g50 g101,1 g0,5 g0,2 g
150 g150 g303,3 g1,5 g0,5 g
200 g200 g404,4 g2,1 g0,7 g
250 g250 g505,4 g2,6 g0,8 g

Câu hỏi về Cải cầu vồng

100 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

100 g Cải cầu vồng có 20 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

50 g Cải cầu vồng có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

150 g Cải cầu vồng có 30 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

200 g Cải cầu vồng có 40 kcal, gồm 4,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Cải cầu vồng có bao nhiêu calo?

250 g Cải cầu vồng có 50 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G230162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ