Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb4,4 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,9 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 2,9 g | 6,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 3,8 g | 8,7 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 4,8 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải Thụy Sĩluộc trong nước không muối20 kcal / 100 g
- Cuống cải Thụy Sĩkhông có lá, nấu chín11 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngsống19 kcal / 100 g
- Lá cải cầu vồngluộc29 kcal / 100 g
- Rau củ dềnluộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Củ dềnluộc58 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Salad cải cầu vồngvới cà chua, với dầu ô liu, có muối43 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo20 kcal / 100 g
- Rau củ cải đườngsống22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cải Thụy Sĩ
100 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cải Thụy Sĩ có 29 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cải Thụy Sĩ có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cải Thụy Sĩ có 44 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
200 g Cải Thụy Sĩ có 58 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
250 g Cải Thụy Sĩ có 73 kcal, gồm 4,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ