Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuống cải Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có lá, nấu chín
11
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,8 g —
- Natri 99,6 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,4 µg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 0,7 g | 1,2 g | – |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,4 g | 0,6 g | – |
| 150 g | 150 g | 17 | 1,1 g | 1,8 g | – |
| 200 g | 200 g | 22 | 1,4 g | 2,5 g | – |
| 250 g | 250 g | 28 | 1,8 g | 3,1 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Cải Thụy Sĩlá và cuống, luộc trong nước16 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngsống19 kcal / 100 g
- Lá cải cầu vồngluộc29 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Sĩluộc trong nước không muối20 kcal / 100 g
- Cuống đại hoàngđã nấu19 kcal / 100 g
- Cọng cần tâynấu chín, trung bình13 kcal / 100 g
- Swiss chard20 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, không có muối27 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cuống cải Thụy Sĩ
100 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cuống cải Thụy Sĩ có 11 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cuống cải Thụy Sĩ có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cuống cải Thụy Sĩ có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
200 g Cuống cải Thụy Sĩ có 22 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
250 g Cuống cải Thụy Sĩ có 28 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ