Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ dền
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,6 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 383 µg 43%
- Vitamin C 24,9 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 484 µg 403%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,5 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 68 mg 16%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 909 mg 19%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,51 mg 22%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2,6 g | 2,6 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 39 | 3,7 g | 3,7 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 78 | 7,4 g | 7,4 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 19 | 1,9 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 117 | 11 g | 11 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 156 | 15 g | 15 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,3 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 3,9 g | 3,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 5,1 g | 5,1 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 6,4 g | 6,4 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ dềnsống43 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo20 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngsống19 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Cải Thụy Sĩluộc29 kcal / 100 g
- Rau cải cayđã nấu, luộc, để ráo, không có muối26 kcal / 100 g
- Salad củ dềnđã nấu chín, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ dền
100 g Rau củ dền có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ dền có 27 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (144 g) Rau củ dền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (144 g) Rau củ dền có 39 kcal, gồm 3,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (288 g) Rau củ dền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (288 g) Rau củ dền có 78 kcal, gồm 7,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (72 g) Rau củ dền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72 g) Rau củ dền có 19 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (432 g) Rau củ dền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (432 g) Rau củ dền có 117 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (576 g) Rau củ dền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (576 g) Rau củ dền có 156 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Rau củ dền có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ dền có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau củ dền có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ dền có 41 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ