Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau cải cay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 1,4 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 618 µg 69%
- Vitamin C 25,3 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 593 µg 494%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,4 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 2,6 g | 2,5 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 36 | 3,6 g | 3,5 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 73 | 7,2 g | 7 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 18 | 1,8 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 109 | 11 g | 11 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 146 | 14 g | 14 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 1,3 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 3,8 g | 3,8 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 5,1 g | 5 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 6,4 g | 6,3 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá mù tạtđã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối28 kcal / 100 g
- Rau cải bẹ xanhtendergreen, đã nấu, luộc, ráo nước, không muối16 kcal / 100 g
- Lá cải cayluộc trong nước không có muối17 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Cải mù tạtđã nấu chín19 kcal / 100 g
- Cải rổluộc, để ráo, không dầu, không muối25 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau cải cay
100 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
100 g Rau cải cay có 26 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Rau cải cay có 36 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Rau cải cay có 73 kcal, gồm 7,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Rau cải cay có 18 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Rau cải cay có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Rau cải cay có 146 kcal, gồm 14 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
50 g Rau cải cay có 13 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
150 g Rau cải cay có 39 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169257 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ