Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,2 g2,4 g0,5 g
50 g50 g141,1 g1,2 g0,3 g
150 g150 g423,3 g3,5 g0,8 g
200 g200 g564,4 g4,7 g1,1 g
250 g250 g705,6 g5,9 g1,3 g

Câu hỏi về Lá mù tạt

100 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

100 g Lá mù tạt có 28 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

50 g Lá mù tạt có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

150 g Lá mù tạt có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

200 g Lá mù tạt có 56 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

250 g Lá mù tạt có 70 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0241B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ