Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g482,2 g2,3 g2,9 g
50 g50 g241,1 g1,2 g1,5 g
150 g150 g723,3 g3,5 g4,4 g
200 g200 g964,3 g4,6 g5,8 g
250 g250 g1205,4 g5,8 g7,3 g

Câu hỏi về Lá mù tạt

100 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

100 g Lá mù tạt có 48 kcal, gồm 2,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

50 g Lá mù tạt có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

150 g Lá mù tạt có 72 kcal, gồm 3,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

200 g Lá mù tạt có 96 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Lá mù tạt có bao nhiêu calo?

250 g Lá mù tạt có 120 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0243B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ