Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau cải cay
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,3 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 354 µg 39%
- Vitamin C 13,8 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 335 µg 279%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,26 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 70 µg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 2,3 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 29 | 3,4 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 57 | 6,8 g | 0,9 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 14 | 1,7 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 86 | 10 g | 1,4 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 114 | 14 g | 1,9 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 1,1 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 4,5 g | 0,6 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 5,7 g | 0,8 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá mù tạtđã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối28 kcal / 100 g
- Rau cải bẹ xanhtendergreen, đã nấu, luộc, ráo nước, không muối16 kcal / 100 g
- Lá cải cayluộc trong nước không có muối17 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Cải lànđông lạnh, băm nhỏ, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối36 kcal / 100 g
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
- Cải bẹ xanhướp muối28 kcal / 100 g
- Củ cải trắngđược đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau cải cay
100 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
100 g Rau cải cay có 19 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (150 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (150 g) Rau cải cay có 29 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (300 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (300 g) Rau cải cay có 57 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (75 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75 g) Rau cải cay có 14 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (450 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (450 g) Rau cải cay có 86 kcal, gồm 10 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (600 g) Rau cải cay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (600 g) Rau cải cay có 114 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
50 g Rau cải cay có 10 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Rau cải cay có bao nhiêu calo?
200 g Rau cải cay có 38 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169259 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ