Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ cải trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
được đông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,4 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 1,5 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 36 | 2,4 g | 3,7 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 72 | 4,8 g | 7,3 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 18 | 1,2 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 108 | 7,2 g | 11 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 144 | 9,5 g | 15 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,8 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 2,3 g | 3,5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 3,1 g | 4,7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 3,8 g | 5,9 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải trắng và láđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối35 kcal / 100 g
- Lá củ cải trắngluộc, để ráo20 kcal / 100 g
- Củ cảiluộc trong nước cất, không muối, để ráo26 kcal / 100 g
- Củ cải turnipđã gọt vỏ, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối18 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không có muối29 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Lá củ cảiluộc17 kcal / 100 g
- Cải xoănđông lạnh, nấu chín, luộc, để ráo, không muối36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải trắng
100 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
100 g Củ cải trắng có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (156 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (156 g) Củ cải trắng có 36 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (312 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (312 g) Củ cải trắng có 72 kcal, gồm 4,8 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (78 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (78 g) Củ cải trắng có 18 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (468 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (468 g) Củ cải trắng có 108 kcal, gồm 7,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (624 g) Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (624 g) Củ cải trắng có 144 kcal, gồm 9,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
50 g Củ cải trắng có 12 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Củ cải trắng có bao nhiêu calo?
150 g Củ cải trắng có 35 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ