Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 1,1 g | 4,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,6 g | 2,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,7 g | 6,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 2,2 g | 8,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2,8 g | 11 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải turnip27 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Điểnsống37 kcal / 100 g
- Củ cải trắngnấu chín, luộc, để ráo, có muối71 kcal / 100 g
- Ngọn củ cải turnipluộc bằng nước cất, không muối, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ cải turnip trắngđã gọt vỏ, đã nấu chín24 kcal / 100 g
- Lá cải củtươi sống32 kcal / 100 g
- Ngọn cải củluộc trong nước không muối13 kcal / 100 g
- Củ Thụy Điểnnấu chín, luộc, để ráo, không có muối30 kcal / 100 g
- Rau cải củđông lạnh, luộc, để ráo29 kcal / 100 g
- Củ dềnluộc trong nước cất, không muối, để ráo18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ cải
Làm sao chọn củ cải ngon?
Chọn củ chắc, nặng tay so với kích thước, vỏ căng và không có chỗ mềm hay thâm. Nếu còn lá, lá xanh tươi là dấu hiệu củ mới.
Củ cải nướng mất bao lâu?
Gọt vỏ, cắt miếng vừa ăn, trộn dầu và nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút; trở mặt giữa chừng để củ chín vàng đều. Củ chín khi xiên nĩa thấy mềm.
Củ cải có ăn sống được không?
Được: gọt vỏ rồi thái lát mỏng hoặc bào sợi để trộn salad. Củ sống có vị hơi cay và giòn; ngâm nước đá vài phút giúp lát củ giòn hơn.
Bảo quản củ cải thế nào để lâu hỏng?
Cắt bỏ phần lá nếu còn, để riêng vì lá hút ẩm từ củ. Bọc củ chưa rửa trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí, cất ngăn mát; chỉ rửa ngay trước khi chế biến.
Củ cải hợp nấu với món gì?
Củ cải hợp với súp, món hầm thịt và rau củ nướng; vị ngọt dịu của củ cân bằng các món đậm đà. Bạn cũng có thể nghiền củ đã luộc mềm cùng bơ như món ăn kèm.
Củ cải khác củ cải trắng thế nào?
Củ cải dùng ở đây thường tròn hơn, ruột trắng hoặc vàng nhạt và vị dịu, hơi ngọt, đôi khi có chút hăng. Củ cải trắng thường dài, giòn và cay nồng hơn, hợp thái sợi hoặc muối chua.
Nguồn: CREA (Italy) 005665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ