Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Củ cải

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc trong nước cất, không muối, để ráo

26
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb4,3 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g261,1 g4,3 g0 g
50 g50 g130,6 g2,2 g0 g
150 g150 g391,7 g6,5 g0 g
200 g200 g522,2 g8,6 g0 g
250 g250 g652,8 g11 g0 g

Câu hỏi về Củ cải

Làm sao chọn củ cải ngon?

Chọn củ chắc, nặng tay so với kích thước, vỏ căng và không có chỗ mềm hay thâm. Nếu còn lá, lá xanh tươi là dấu hiệu củ mới.

Củ cải nướng mất bao lâu?

Gọt vỏ, cắt miếng vừa ăn, trộn dầu và nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút; trở mặt giữa chừng để củ chín vàng đều. Củ chín khi xiên nĩa thấy mềm.

Củ cải có ăn sống được không?

Được: gọt vỏ rồi thái lát mỏng hoặc bào sợi để trộn salad. Củ sống có vị hơi cay và giòn; ngâm nước đá vài phút giúp lát củ giòn hơn.

Bảo quản củ cải thế nào để lâu hỏng?

Cắt bỏ phần lá nếu còn, để riêng vì lá hút ẩm từ củ. Bọc củ chưa rửa trong khăn giấy hoặc túi thoáng khí, cất ngăn mát; chỉ rửa ngay trước khi chế biến.

Củ cải hợp nấu với món gì?

Củ cải hợp với súp, món hầm thịt và rau củ nướng; vị ngọt dịu của củ cân bằng các món đậm đà. Bạn cũng có thể nghiền củ đã luộc mềm cùng bơ như món ăn kèm.

Củ cải khác củ cải trắng thế nào?

Củ cải dùng ở đây thường tròn hơn, ruột trắng hoặc vàng nhạt và vị dịu, hơi ngọt, đôi khi có chút hăng. Củ cải trắng thường dài, giòn và cay nồng hơn, hợp thái sợi hoặc muối chua.

Nguồn: CREA (Italy) 005665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ