Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g181,5 g2,1 g0,1 g
50 g50 g90,8 g1,1 g0,1 g
150 g150 g272,3 g3,2 g0,2 g
200 g200 g363 g4,2 g0,2 g
250 g250 g453,8 g5,3 g0,3 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 18 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 27 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 36 kcal, gồm 3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 45 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 005085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ