Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 120 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 35,6 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,72 mg 31%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g361 g6,7 g0,2 g
50 g50 g180,5 g3,4 g0,1 g
150 g150 g541,5 g10 g0,3 g
200 g200 g722 g13 g0,4 g
250 g250 g902,5 g17 g0,5 g

Câu hỏi về Củ dền ngâm

100 g Củ dền ngâm có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền ngâm có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ dền ngâm có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền ngâm có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ dền ngâm có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền ngâm có 54 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ dền ngâm có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền ngâm có 72 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ dền ngâm có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền ngâm có 90 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ