Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc trong nước cất, không muối, để ráo

47
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb8,7 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 8,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g471,3 g8,7 g0,2 g
50 g50 g240,7 g4,4 g0,1 g
150 g150 g712 g13 g0,3 g
200 g200 g942,6 g17 g0,4 g
250 g250 g1183,3 g22 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 47 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 71 kcal, gồm 2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 94 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 118 kcal, gồm 3,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 005155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ