Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 6,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 0,9 g | 6,3 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,4 g | 3,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 1,3 g | 9,4 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 1,7 g | 13 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 2,2 g | 16 g | 8,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 65 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 33 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 98 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 130 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 163 kcal, gồm 2,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X562063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ