Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu que
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, trộn với bơ
63
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb3,2 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 2,1 g | 3,2 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,1 g | 1,6 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 3,2 g | 4,8 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 4,2 g | 6,4 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 5,3 g | 8 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu que
100 g Đậu que có bao nhiêu calo?
100 g Đậu que có 63 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Đậu que có bao nhiêu calo?
50 g Đậu que có 32 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Đậu que có bao nhiêu calo?
150 g Đậu que có 95 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Đậu que có bao nhiêu calo?
200 g Đậu que có 126 kcal, gồm 4,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Đậu que có bao nhiêu calo?
250 g Đậu que có 158 kcal, gồm 5,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X571163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ