Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 2,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g242,1 g2,4 g0,1 g
50 g50 g121,1 g1,2 g0,1 g
150 g150 g363,2 g3,6 g0,2 g
200 g200 g484,2 g4,8 g0,2 g
250 g250 g605,3 g6 g0,3 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 24 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 36 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 48 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 60 kcal, gồm 5,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 004310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ