Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g802 g3,7 g5,8 g
50 g50 g401 g1,9 g2,9 g
150 g150 g1203 g5,6 g8,7 g
200 g200 g1604 g7,4 g12 g
250 g250 g2005 g9,3 g15 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 80 kcal, gồm 2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 120 kcal, gồm 3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 160 kcal, gồm 4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 200 kcal, gồm 5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000427 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ