Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341,9 g3,6 g1,1 g
50 g50 g170,9 g1,8 g0,6 g
150 g150 g512,8 g5,4 g1,7 g
200 g200 g683,7 g7,2 g2,2 g
250 g250 g854,6 g9 g2,8 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 34 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 51 kcal, gồm 2,8 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 68 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 85 kcal, gồm 4,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X571153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ