Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 318 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất xơ 13 g 45%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 318 | 22 g | 51 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 159 | 11 g | 26 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 477 | 34 g | 76 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 636 | 45 g | 102 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 795 | 56 g | 127 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu mắt đen
Đậu mắt đen khô có cần ngâm trước khi nấu không?
Ngâm đậu trong nước lạnh khoảng 6–8 giờ hoặc qua đêm giúp hạt chín đều hơn; đổ bỏ nước ngâm và tráng lại trước khi nấu. Nếu không ngâm, bạn vẫn có thể nấu nhưng sẽ cần thêm thời gian.
Nấu đậu mắt đen khô trong bao lâu thì mềm?
Sau khi ngâm, đun nhỏ lửa khoảng 30–45 phút, nếm thử vài hạt ở cuối thời gian nấu; đậu dùng cho món hầm có thể nấu lâu hơn để mềm nhừ. Nồi áp suất thường cần khoảng 10–15 phút tính từ lúc lên áp suất.
Đậu mắt đen thường dùng làm món gì?
Bạn có thể nấu chè đậu mắt đen với nước cốt dừa, hoặc cho đậu đã nấu mềm vào cháo, súp và món hầm. Ở miền Nam Hoa Kỳ, đậu này còn là nguyên liệu của món Hoppin’ John, nấu cùng cơm và thường có hành, gia vị.
Đậu mắt đen khô nên bảo quản thế nào?
Cất đậu chưa nấu trong lọ hoặc hộp kín, ở nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Đậu đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong khoảng 3–4 ngày; có thể cấp đông thành từng phần.
Có thể thay đậu mắt đen bằng loại đậu nào?
Trong món hầm hoặc món trộn, đậu dải là lựa chọn gần nhất về hàm lượng đạm: khoảng 23,5 g mỗi 100 g, so với 22 g trong đậu mắt đen. Đậu trắng cũng thay được trong súp, nhưng hạt mềm và bở hơn.
Đậu mắt đen có nhiều đạm không?
Đậu mắt đen khô có 22 g đạm mỗi 100 g; lượng đạm thực tế trong một phần đậu đã nấu sẽ thấp hơn tính theo cùng khối lượng vì hạt hút nước. Kết hợp đậu với cơm hoặc ngũ cốc sẽ tạo thành món ăn no bụng.
Nguồn: CREA (Italy) 004220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ