Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 1,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 4,7 µg 16%
  • Folate (B9) 140 µg 35%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,3 mg 13%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1116 g14 g4 g
50 g50 g563 g6,9 g2 g
150 g150 g1679 g21 g6 g
200 g200 g22212 g27 g8 g
250 g250 g27815 g34 g10 g

Câu hỏi về Cà ri đậu mắt đen

100 g Cà ri đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Cà ri đậu mắt đen có 111 kcal, gồm 6 g đạm, 14 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cà ri đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Cà ri đậu mắt đen có 56 kcal, gồm 3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cà ri đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Cà ri đậu mắt đen có 167 kcal, gồm 9 g đạm, 21 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Cà ri đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Cà ri đậu mắt đen có 222 kcal, gồm 12 g đạm, 27 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Cà ri đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Cà ri đậu mắt đen có 278 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ