Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 170 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Folate (B9) 50 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 99 mg 8%
  • Kali 213 mg 5%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,53 mg 23%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1705,6 g34 g2,2 g
50 g50 g852,8 g17 g1,1 g
150 g150 g2558,4 g51 g3,3 g
200 g200 g34011 g68 g4,4 g
250 g250 g42514 g85 g5,5 g

Câu hỏi về Cơm và đậu mắt đen

100 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Cơm và đậu mắt đen có 170 kcal, gồm 5,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Cơm và đậu mắt đen có 85 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Cơm và đậu mắt đen có 255 kcal, gồm 8,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Cơm và đậu mắt đen có 340 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Cơm và đậu mắt đen có 425 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ