Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 164 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 32 g 11%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Đường 1 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Folate (B9) 54 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 9%
  • Magiê 57 mg 14%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,97 mg 42%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1645,9 g32 g2,4 g
50 g50 g823 g16 g1,2 g
150 g150 g2468,9 g47 g3,6 g
200 g200 g32812 g63 g4,8 g
250 g250 g41015 g79 g6 g

Câu hỏi về Cơm và đậu mắt đen

100 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

100 g Cơm và đậu mắt đen có 164 kcal, gồm 5,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

50 g Cơm và đậu mắt đen có 82 kcal, gồm 3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

150 g Cơm và đậu mắt đen có 246 kcal, gồm 8,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

200 g Cơm và đậu mắt đen có 328 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Cơm và đậu mắt đen có bao nhiêu calo?

250 g Cơm và đậu mắt đen có 410 kcal, gồm 15 g đạm, 79 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ