Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm và đậu tây đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gạo lứt
152
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb29 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Đường 0,6 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 57 mg 14%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,93 mg 40%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 5,5 g | 29 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 2,8 g | 15 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 8,3 g | 44 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 11 g | 58 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 14 g | 73 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm và đậu mắt đengạo lứt164 kcal / 100 g
- Cơm và đậu triềugạo lứt157 kcal / 100 g
- Salad gạo lứt160 kcal / 100 g
- Cà ri đậu đỏkiểu Punjab, làm tại nhà106 kcal / 100 g
- Gạo đỏluộc trong nước không muối129 kcal / 100 g
- Gạo lứstluộc112 kcal / 100 g
- Đậu rajma nâu298 kcal / 100 g
- Đậu nâu với cơm kiểu Surinamekiểu Suriname147 kcal / 100 g
- Cà ri đậu đỏ và đậu xanhlàm tại nhà153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm và đậu tây đỏ
100 g Cơm và đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cơm và đậu tây đỏ có 152 kcal, gồm 5,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Cơm và đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cơm và đậu tây đỏ có 76 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cơm và đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cơm và đậu tây đỏ có 228 kcal, gồm 8,3 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Cơm và đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cơm và đậu tây đỏ có 304 kcal, gồm 11 g đạm, 58 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Cơm và đậu tây đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cơm và đậu tây đỏ có 380 kcal, gồm 14 g đạm, 73 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ