Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 129 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 0,7 µg 2%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 123 mg 10%
  • Kali 83 mg 2%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,81 mg 35%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1293 g28 g1,2 g
50 g50 g651,5 g14 g0,6 g
150 g150 g1944,5 g42 g1,8 g
200 g200 g2586 g56 g2,4 g
250 g250 g3237,5 g71 g3 g

Câu hỏi về Gạo đỏ

100 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Gạo đỏ có 129 kcal, gồm 3 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Gạo đỏ có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Gạo đỏ có 194 kcal, gồm 4,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Gạo đỏ có 258 kcal, gồm 6 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Gạo đỏ có 323 kcal, gồm 7,5 g đạm, 71 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-877 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ