Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb34 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 4,1 g | 34 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 2,1 g | 17 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 6,2 g | 50 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 8,2 g | 67 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 10 g | 84 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo đỏ
100 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Gạo đỏ có 166 kcal, gồm 4,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Gạo đỏ có 83 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Gạo đỏ có 249 kcal, gồm 6,2 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Gạo đỏ có 332 kcal, gồm 8,2 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Gạo đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Gạo đỏ có 415 kcal, gồm 10 g đạm, 84 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ