Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
gạo đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không thêm muối
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb28 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất xơ 4 g 14%
- Natri 3,5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
Khoáng chất
- Canxi 19,9 mg 2%
- Magiê 54,5 mg 13%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 75,4 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 3,5 g | 28 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 1,7 g | 14 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 5,2 g | 42 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 6,9 g | 56 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 8,6 g | 71 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo lứtnấu chín, không thêm muối187 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Gạo hoangđã nấu chín, không thêm muối102 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
- Đậu đỏđã nấu, không dầu và không muối106 kcal / 100 g
- Cơm với đậu lăngvới gạo trắng, không muối145 kcal / 100 g
- Diêm mạch đỏđã nấu chín153 kcal / 100 g
- Bắp cải tímđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối29 kcal / 100 g
- Đậu tây đỏhạt già, nấu chín, luộc, không có muối127 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
Câu hỏi về gạo đỏ
100 g gạo đỏ có bao nhiêu calo?
100 g gạo đỏ có 141 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g gạo đỏ có bao nhiêu calo?
50 g gạo đỏ có 71 kcal, gồm 1,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g gạo đỏ có bao nhiêu calo?
150 g gạo đỏ có 212 kcal, gồm 5,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g gạo đỏ có bao nhiêu calo?
200 g gạo đỏ có 282 kcal, gồm 6,9 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g gạo đỏ có bao nhiêu calo?
250 g gạo đỏ có 353 kcal, gồm 8,6 g đạm, 71 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ