Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo hoang
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,7 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,17 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 101 mg 2%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,28 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 3,8 g | 20 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,9 g | 9,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 5,7 g | 30 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 7,6 g | 39 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 9,5 g | 49 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo hoang dãkhô357 kcal / 100 g
- Hỗn hợp gạo với gạo hoangđã nấu chín133 kcal / 100 g
- Cơm trắng và gạo hoang dã tẩm vịchưa chuẩn bị142 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Gạo lứtnấu chín, không thêm muối187 kcal / 100 g
- Gạo đỏđã nấu chín, không dầu, không muối136 kcal / 100 g
- Bún gạokhô, nấu chín, không thêm muối87 kcal / 100 g
- Hỗn hợp gạo dạiom, có chất béo và muối170 kcal / 100 g
- Cơmluộc133 kcal / 100 g
- Hỗn hợp gạoloài (trắng, nguyên cám, hoang dã, đỏ, v.v.), sống355 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gạo hoang
Nấu gạo hoang thế nào để hạt mềm mà không nhão?
Vo gạo, cho vào nồi với khoảng ba phần nước cho một phần gạo, đun sôi rồi hạ nhỏ lửa, đậy nắp và nấu khoảng 40–50 phút. Gạo chín khi hạt nứt bung và phần giữa mềm; chắt nước thừa nếu còn.
Có cần ngâm gạo hoang trước khi nấu không?
Không bắt buộc, nhưng ngâm vài giờ hoặc qua đêm giúp hạt mềm nhanh và chín đều hơn. Nếu đã ngâm, bắt đầu kiểm tra độ mềm sau khoảng 30 phút nấu.
Gạo hoang hợp với món gì?
Hạt dai, thơm mùi hạt nên hợp với súp, salad ngũ cốc, nhân nhồi rau củ hoặc ăn kèm nấm và rau nướng. Trộn gạo hoang đã nấu với nam việt quất khô và hạt hồ đào cũng tạo món ăn kèm quen thuộc.
Có thể thay gạo hoang bằng gạo lứt không?
Được, nhất là trong súp, salad hoặc món ăn kèm, nhưng gạo lứt thường mềm và dẻo hơn, còn gạo hoang có hạt dài dai và vị đậm hơn. Thời gian nấu cũng khác, nên nấu riêng trước khi trộn.
Gạo hoang đã nấu bảo quản thế nào?
Để nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Khi hâm nóng, thêm một ít nước để hạt không khô, và chỉ hâm phần bạn định ăn.
Gạo hoang có phải là một loại gạo thật không?
Không hẳn: gạo hoang là hạt của một loài cỏ nước, không thuộc chi lúa tạo ra gạo trắng hay gạo lứt. Vì vậy hạt thường dài, vỏ sẫm màu và có độ dai rõ hơn.
Gạo hoang có nhiều năng lượng hơn cơm trắng không?
Không; tính trên cùng khối lượng, gạo hoang có 102 kcal, còn cơm trắng có 155 kcal. Gạo hoang cũng có 3,8 g protein, so với 3,15 g trong cơm trắng.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ