Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo hoang dã
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc trong nước không muối
145
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb32 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,4 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 0,6 µg 2%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 102 mg 2%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 5,3 g | 32 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 2,7 g | 16 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 8 g | 48 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 11 g | 63 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 13 g | 79 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo hoang dã
100 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
100 g Gạo hoang dã có 145 kcal, gồm 5,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
50 g Gạo hoang dã có 73 kcal, gồm 2,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
150 g Gạo hoang dã có 218 kcal, gồm 8 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
200 g Gạo hoang dã có 290 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Gạo hoang dã có bao nhiêu calo?
250 g Gạo hoang dã có 363 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ