Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 5,8 µg 1%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,8 mg 1%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 4,8 mg 1%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 26 mg 1%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 3,5 g | 29 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,8 g | 14 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 5,3 g | 43 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 7,1 g | 57 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 8,8 g | 71 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơm sushiluộc173 kcal / 100 g
- Cơm luộcvới nước dùng rau củ142 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt trung đã nấu chínđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt dài thông thườngđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Gạo trắngsống350 kcal / 100 g
- Gạo lứstluộc112 kcal / 100 g
- Hạt gạocó hạt, mua loại nấu sơ hoặc ăn liền, đã nấu162 kcal / 100 g
- Tấm gạođã luộc55 kcal / 100 g
- Bún gạođã nấu108 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm
Cơm nấu xong để ngoài được bao lâu?
Đừng để cơm ở nhiệt độ phòng quá một giờ: hãy dàn mỏng cho nguội nhanh rồi cất vào tủ lạnh. Cơm nguội để lâu có thể sinh độc tố mà hâm nóng lại không xử lý được.
Cơm nguội bảo quản trong tủ lạnh được mấy ngày?
Cất cơm trong hộp kín và dùng trong vòng một ngày. Khi ăn lại, hâm nóng một lần cho cơm bốc hơi nóng đều; bỏ phần thừa, đừng hâm đi hâm lại.
Có thể cấp đông cơm đã nấu không?
Có. Chia cơm thành từng phần nhỏ, cho vào hộp kín hoặc túi cấp đông sau khi cơm nguội nhanh; rã đông trong tủ lạnh hoặc hâm trực tiếp đến khi nóng đều.
Làm cơm rang bằng cơm mới nấu hay cơm nguội ngon hơn?
Cơm nguội đã để lạnh thường rang tơi và ít bết hơn. Tách hạt bằng tay hoặc đũa, rang trên chảo nóng với ít dầu rồi mới thêm trứng, rau hay nước tương.
Làm cơm cháy bằng cơm nguội thế nào?
Ép cơm nguội thành lớp mỏng trên chảo chống dính có một ít dầu, áp lửa vừa đến khi mặt dưới vàng giòn rồi lật. Ăn kèm ruốc, mỡ hành hoặc kho quẹt.
Cơm thường ăn kèm với những món nào?
Cơm là món nền cho nhiều bữa ăn: ăn cùng món kho, món xào, canh hoặc rau. Cơm tấm thường dùng với sườn nướng, bì, chả trứng và nước mắm pha.
Một bữa nên ăn khoảng bao nhiêu cơm?
Một phần tham khảo là khoảng 150 g cơm đã nấu chín, tương đương một bát ăn cơm vừa. Nhu cầu thực tế thay đổi theo lượng thức ăn khác trong bữa và mức độ vận động.
Nguồn: Frida (Denmark) 1973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ