Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 29 g 10%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 29 mg 1%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,38 mg 16%
  • Selen 7,5 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1302,4 g29 g0,2 g
50 g50 g651,2 g14 g0,1 g
150 g150 g1953,6 g43 g0,3 g
200 g200 g2604,8 g57 g0,4 g
250 g250 g3256 g72 g0,5 g

Câu hỏi về Cơm trắng hạt trung đã nấu chín

100 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có bao nhiêu calo?

100 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có 130 kcal, gồm 2,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có bao nhiêu calo?

50 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có 65 kcal, gồm 1,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có bao nhiêu calo?

150 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có 195 kcal, gồm 3,6 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có bao nhiêu calo?

200 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có 260 kcal, gồm 4,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có bao nhiêu calo?

250 g Cơm trắng hạt trung đã nấu chín có 325 kcal, gồm 6 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ