Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 86 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Selen 15,1 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3606,6 g78 g0,6 g
50 g50 g1803,3 g39 g0,3 g
150 g150 g5409,9 g117 g0,9 g
200 g200 g72013 g156 g1,2 g
250 g250 g90017 g195 g1,5 g

Câu hỏi về gạo tẻ trắng hạt trung

100 g gạo tẻ trắng hạt trung có bao nhiêu calo?

100 g gạo tẻ trắng hạt trung có 360 kcal, gồm 6,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g gạo tẻ trắng hạt trung có bao nhiêu calo?

50 g gạo tẻ trắng hạt trung có 180 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g gạo tẻ trắng hạt trung có bao nhiêu calo?

150 g gạo tẻ trắng hạt trung có 540 kcal, gồm 9,9 g đạm, 117 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g gạo tẻ trắng hạt trung có bao nhiêu calo?

200 g gạo tẻ trắng hạt trung có 720 kcal, gồm 13 g đạm, 156 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g gạo tẻ trắng hạt trung có bao nhiêu calo?

250 g gạo tẻ trắng hạt trung có 900 kcal, gồm 17 g đạm, 195 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ