Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cơm trắng hạt dài thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb28 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 0,1 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 43 mg 3%
- Kali 35 mg 1%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,47 mg 21%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 2,7 g | 28 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 4 g | 42 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 5,4 g | 56 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 6,7 g | 69 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Gạo trắng hạt dàithông thường, sống, tăng cường365 kcal / 100 g
- Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín, đã nấu chín123 kcal / 100 g
- Cơm trắng hạt trung đã nấu chínđã nấu chín130 kcal / 100 g
- Cơm trắngnấu chín, không thêm muối155 kcal / 100 g
- Rice white assorted grains cooked in unsalted water132 kcal / 100 g
- Mì ống thông thườngđã nấu chín, không thêm muối167 kcal / 100 g
- Rice white basmati undrained129 kcal / 100 g
- Mì ống bột gạo lứt không chứa glutenđã nấu, tinkyada138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cơm trắng hạt dài thông thường
100 g Cơm trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
100 g Cơm trắng hạt dài thông thường có 130 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cơm trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
50 g Cơm trắng hạt dài thông thường có 65 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cơm trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
150 g Cơm trắng hạt dài thông thường có 195 kcal, gồm 4 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cơm trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
200 g Cơm trắng hạt dài thông thường có 260 kcal, gồm 5,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cơm trắng hạt dài thông thường có bao nhiêu calo?
250 g Cơm trắng hạt dài thông thường có 325 kcal, gồm 6,7 g đạm, 69 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ