Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 56 mg 1%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 9,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1232,9 g25 g0,4 g
50 g50 g621,5 g13 g0,2 g
150 g150 g1854,4 g38 g0,6 g
200 g200 g2465,8 g50 g0,7 g
250 g250 g3087,3 g63 g0,9 g

Câu hỏi về Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín

100 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có bao nhiêu calo?

100 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có 123 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có bao nhiêu calo?

50 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có 62 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có bao nhiêu calo?

150 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có 185 kcal, gồm 4,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có bao nhiêu calo?

200 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có 246 kcal, gồm 5,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có bao nhiêu calo?

250 g Gạo trắng hạt dài parboiled đã nấu chín có 308 kcal, gồm 7,3 g đạm, 63 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ