Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 19 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,01 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 21,9 mg 5%
  • Phốt pho 72,5 mg 6%
  • Kali 52,1 mg 1%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 4,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1676,1 g31 g1,1 g
50 g50 g843,1 g16 g0,6 g
150 g150 g2519,2 g47 g1,7 g
200 g200 g33412 g63 g2,2 g
250 g250 g41815 g79 g2,8 g

Câu hỏi về Mì ống thông thường

100 g Mì ống thông thường có bao nhiêu calo?

100 g Mì ống thông thường có 167 kcal, gồm 6,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Mì ống thông thường có bao nhiêu calo?

50 g Mì ống thông thường có 84 kcal, gồm 3,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Mì ống thông thường có bao nhiêu calo?

150 g Mì ống thông thường có 251 kcal, gồm 9,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Mì ống thông thường có bao nhiêu calo?

200 g Mì ống thông thường có 334 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Mì ống thông thường có bao nhiêu calo?

250 g Mì ống thông thường có 418 kcal, gồm 15 g đạm, 79 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9811 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ