Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 26 g 10%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1253,5 g26 g0,5 g
50 g50 g631,8 g13 g0,2 g
150 g150 g1885,3 g40 g0,7 g
200 g200 g2507 g53 g0,9 g
250 g250 g3138,8 g66 g1,2 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 125 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 188 kcal, gồm 5,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 250 kcal, gồm 7 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 313 kcal, gồm 8,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0195A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ