Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất xơ 2,6 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35910 g75 g1,6 g
50 g50 g1805,1 g37 g0,8 g
150 g150 g53915 g112 g2,5 g
200 g200 g71820 g149 g3,3 g
250 g250 g89826 g187 g4,1 g

Câu hỏi về Mì Ý lúa mì

100 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mì Ý lúa mì có 359 kcal, gồm 10 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mì Ý lúa mì có 180 kcal, gồm 5,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mì Ý lúa mì có 539 kcal, gồm 15 g đạm, 112 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mì Ý lúa mì có 718 kcal, gồm 20 g đạm, 149 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

250 g Mì Ý lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mì Ý lúa mì có 898 kcal, gồm 26 g đạm, 187 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0117A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ