Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 62 g 23%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 2,2 g —
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 114 µg 28%
- Choline 17,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 94 mg 22%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 2,1 mg 92%
- Selen 76,8 µg 140%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 13 g | 62 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 329 | 12 g | 56 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 657 | 24 g | 113 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 164 | 6 g | 28 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 986 | 36 g | 169 g | 7 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 1314 | 48 g | 226 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 6,6 g | 31 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 20 g | 93 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 26 g | 124 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 33 g | 155 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống nguyên cám
Luộc mì ống nguyên cám bao lâu để còn dai?
Cho mì vào nồi nước sôi có muối, khuấy ngay để sợi không dính; luộc theo thời gian trên bao bì và nếm thử trước khi chắt nước khoảng 1–2 phút. Mì nguyên cám thường cần khoảng 8–12 phút, tùy hình dạng và độ dai bạn muốn.
Có cần tráng mì ống nguyên cám sau khi luộc không?
Không cần tráng nếu bạn ăn nóng với sốt: để lại một ít nước luộc, rồi trộn mì với sốt để tinh bột giúp sốt bám đều. Chỉ xả nhanh bằng nước mát nếu dùng mì làm salad lạnh.
Mì ống nguyên cám hợp với loại sốt và món nào?
Vị ngũ cốc đậm và bề mặt hơi ráp hợp với sốt cà chua, sốt thịt bằm, pesto hoặc sốt nấm. Bạn cũng có thể trộn mì đã luộc với rau củ nướng, dầu ô liu và phô mai để làm salad mì.
Mì ống nguyên cám đã nấu để được bao lâu?
Để mì nguội nhanh, cho vào hộp kín và cất tủ lạnh; nên dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, thêm một thìa nước hoặc sốt để mì đỡ khô.
Có thể thay mì ống nguyên cám bằng mì ống thường không?
Có; thay cùng lượng khô, nhưng mì ống thường thường có vị nhẹ và kết cấu mềm hơn, còn mì nguyên cám có vị bùi và dai hơn. Hãy nếm khi gần hết thời gian luộc vì hai loại có thể chín khác nhau.
Một khẩu phần mì ống nguyên cám thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần khô thường khoảng 75–85 g, tương đương một nắm tay nhỏ; khi luộc, mì nở và nặng hơn. Với 80 g mì khô, năng lượng là 289 kcal và chất xơ là 9 g.
Mì ống nguyên cám có chứa gluten không?
Có: loại làm từ lúa mì chứa gluten, nên không phù hợp với người cần tránh gluten. Mì làm từ gạo, ngô hoặc các ngũ cốc không chứa gluten là lựa chọn thay thế, nhưng bạn nên xem thành phần để tránh loại pha lúa mì.
Nguồn: USDA FoodData Central 172025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ