Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
51% lúa mì nguyên chất, phần còn lại bột semolina không tăng cường, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 2,6 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 7,9 mg 50%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 59 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 3,3 mg 19%
- Magiê 104 mg 25%
- Phốt pho 287 mg 23%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,43 mg 47%
- Mangan 2,2 mg 97%
- Selen 69,4 µg 126%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 14 g | 63 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 329 | 12 g | 57 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 659 | 25 g | 115 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 165 | 6,1 g | 29 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 988 | 37 g | 172 g | 7,3 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 1318 | 49 g | 229 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 6,8 g | 32 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 20 g | 95 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 27 g | 126 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 34 g | 158 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Bột ngô nguyên cám trắngnguyên cám362 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cámcó chất xơ268 kcal / 100 g
- Wholemeal pasta egg-free dry338 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nguyên cámsống342 kcal / 100 g
- Pasta wholewheat spaghetti boiled in unsalted water134 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống nguyên cám
100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống nguyên cám có 362 kcal, gồm 14 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (91 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (91 g) Mì ống nguyên cám có 329 kcal, gồm 12 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (182 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (182 g) Mì ống nguyên cám có 659 kcal, gồm 25 g đạm, 115 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (45,5 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45,5 g) Mì ống nguyên cám có 165 kcal, gồm 6,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (273 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (273 g) Mì ống nguyên cám có 988 kcal, gồm 37 g đạm, 172 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
4 khẩu phần (364 g) Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (364 g) Mì ống nguyên cám có 1318 kcal, gồm 49 g đạm, 229 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống nguyên cám có 181 kcal, gồm 6,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống nguyên cám có 543 kcal, gồm 20 g đạm, 95 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ