Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
51% lúa mì nguyên chất, phần còn lại là semolina tăng cường, nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 0,7 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Choline 13 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,99 mg 43%
- Selen 30,7 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 5,7 g | 26 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 116 g | 181 | 6,6 g | 31 g | 1,7 g |
| 2 khẩu phần | 232 g | 362 | 13 g | 61 g | 3,4 g |
| ½ khẩu phần | 58 g | 90 | 3,3 g | 15 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 348 g | 543 | 20 g | 92 g | 5,2 g |
| 4 khẩu phần | 464 g | 724 | 26 g | 122 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 2,8 g | 13 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 8,5 g | 40 g | 2,2 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 11 g | 53 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 14 g | 66 g | 3,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì nguyên cám
100 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Mì nguyên cám có 156 kcal, gồm 5,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (116 g) Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (116 g) Mì nguyên cám có 181 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
2 khẩu phần (232 g) Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (232 g) Mì nguyên cám có 362 kcal, gồm 13 g đạm, 61 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
½ khẩu phần (58 g) Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (58 g) Mì nguyên cám có 90 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (348 g) Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (348 g) Mì nguyên cám có 543 kcal, gồm 20 g đạm, 92 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
4 khẩu phần (464 g) Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (464 g) Mì nguyên cám có 724 kcal, gồm 26 g đạm, 122 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Mì nguyên cám có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Mì nguyên cám có 234 kcal, gồm 8,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172024 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ