Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 352 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 9,2 g 33%
- Đường 2,7 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 128 mg 30%
- Phốt pho 343 mg 27%
- Kali 434 mg 9%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,5 mg 55%
- Mangan 3 mg 130%
- Selen 77,6 µg 141%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 352 | 14 g | 64 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 320 | 13 g | 58 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 641 | 25 g | 117 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 160 | 6,3 g | 29 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 961 | 38 g | 175 g | 8 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 1281 | 51 g | 234 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 6,9 g | 32 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 528 | 21 g | 96 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 704 | 28 g | 128 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 880 | 35 g | 160 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống nguyên cám51% lúa mì nguyên cám, phần còn lại là bột semolina tăng cường vi chất, khô361 kcal / 100 g
- Mì lúa mì nguyên cámkhô, sống353 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Wholemeal pasta egg-free dry338 kcal / 100 g
- Lúa mì cứng nguyên cámsống342 kcal / 100 g
- Pasta wholewheat spaghetti boiled in unsalted water134 kcal / 100 g
- Pasta wholewheat spaghetti329 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám232 kcal / 100 g
- Bột lúa mì lai nguyên cám338 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống lúa mì nguyên chất
Một khẩu phần mì ống nguyên cám khô nên là bao nhiêu?
Khoảng 80 g mì khô là khẩu phần vừa cho một người; khi nấu, mì hút nước và nở ra. Lượng đó cung cấp 282 kcal.
Luộc mì ống nguyên cám bao lâu để còn dai?
Với mì penne, luộc trong nước sôi khoảng 10–12 phút rồi nếm thử; vớt ra khi lõi vừa hết cứng để mì còn dai. Mì nguyên cám thường cần luộc lâu hơn mì trắng một chút.
Làm sao để mì ống nguyên cám không dính sau khi luộc?
Dùng nồi lớn với nhiều nước đang sôi và khuấy mì trong phút đầu. Để ráo ngay khi mì vừa chín; nếu trộn với sốt nóng thì đừng xả nước lạnh, vì lớp tinh bột giúp sốt bám vào mì.
Mì ống nguyên cám hợp với loại sốt nào?
Vị đậm và hơi bùi của mì hợp với sốt cà chua, sốt pesto, tỏi phi dầu ô liu hoặc sốt nấm. Trộn mì còn nóng với sốt và thêm một ít nước luộc mì để sốt phủ đều.
Mì ống nguyên cám khác gì mì ống làm từ lúa mì tinh chế?
Mì ống nguyên cám có nhiều chất xơ hơn: khoảng 9,2 g mỗi 100 g, so với 2,61 g ở mì Ý lúa mì. Mì tinh chế thường mềm và có vị nhẹ hơn.
Mì ống nguyên cám khô bảo quản thế nào?
Cất mì khô trong hộp kín, ở nơi khô ráo và thoáng mát; tránh để gần bếp hoặc nơi có hơi nước. Sau khi mở gói, đậy kín để mì không hút ẩm và không bị côn trùng xâm nhập.
Mì ống nguyên cám đã luộc để được bao lâu trong tủ lạnh?
Để mì nguội nhanh, cho vào hộp kín rồi cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu. Dùng trong khoảng ba đến bốn ngày; khi hâm, thêm một ít nước hoặc sốt để mì đỡ khô.
Mì ống nguyên cám có chứa gluten không?
Có. Mì làm từ lúa mì nên chứa gluten; người cần tránh lúa mì hoặc gluten nên chọn loại mì ghi rõ thành phần không chứa chúng.
Nguồn: USDA FoodData Central 169738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ