Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 329 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 4 µg 13%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 103 mg 25%
  • Phốt pho 333 mg 27%
  • Kali 426 mg 9%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,54 mg 60%
  • Mangan 2,5 mg 110%
  • Selen 15 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32913 g68 g2,5 g
50 g50 g1656,3 g34 g1,3 g
150 g150 g49419 g103 g3,8 g
200 g200 g65825 g137 g5 g
250 g250 g82332 g171 g6,3 g

Câu hỏi về Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw

100 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có 329 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có 165 kcal, gồm 6,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có 494 kcal, gồm 19 g đạm, 103 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có 658 kcal, gồm 25 g đạm, 137 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pasta, wholewheat, spaghetti, dried, raw có 823 kcal, gồm 32 g đạm, 171 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-718 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ