Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 353 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 6,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 22,4 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32,1 mg 2%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 82,2 mg 20%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 378 mg 8%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 5,8 µg 11%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35312 g68 g2,2 g
50 g50 g1775,9 g34 g1,1 g
150 g150 g53018 g101 g3,3 g
200 g200 g70624 g135 g4,4 g
250 g250 g88330 g169 g5,5 g

Câu hỏi về mì lúa mì nguyên cám

100 g mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g mì lúa mì nguyên cám có 353 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g mì lúa mì nguyên cám có 177 kcal, gồm 5,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g mì lúa mì nguyên cám có 530 kcal, gồm 18 g đạm, 101 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g mì lúa mì nguyên cám có 706 kcal, gồm 24 g đạm, 135 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g mì lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g mì lúa mì nguyên cám có 883 kcal, gồm 30 g đạm, 169 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ