Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 12%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 36,3 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1496 g27 g1,7 g
50 g50 g753 g13 g0,9 g
150 g150 g2249 g40 g2,6 g
200 g200 g29812 g54 g3,4 g
250 g250 g37315 g67 g4,3 g

Câu hỏi về Mì nguyên cám

100 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

100 g Mì nguyên cám có 149 kcal, gồm 6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

50 g Mì nguyên cám có 75 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

150 g Mì nguyên cám có 224 kcal, gồm 9 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

200 g Mì nguyên cám có 298 kcal, gồm 12 g đạm, 54 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Mì nguyên cám có bao nhiêu calo?

250 g Mì nguyên cám có 373 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ