Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 14 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 28,6 mg 2%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 57,8 mg 14%
  • Phốt pho 138 mg 11%
  • Kali 70,5 mg 2%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 1,3 mg 57%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1873,9 g38 g1,8 g
50 g50 g941,9 g19 g0,9 g
150 g150 g2815,8 g56 g2,7 g
200 g200 g3747,7 g75 g3,6 g
250 g250 g4689,7 g94 g4,5 g

Câu hỏi về Gạo lứt

100 g Gạo lứt có bao nhiêu calo?

100 g Gạo lứt có 187 kcal, gồm 3,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Gạo lứt có bao nhiêu calo?

50 g Gạo lứt có 94 kcal, gồm 1,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Gạo lứt có bao nhiêu calo?

150 g Gạo lứt có 281 kcal, gồm 5,8 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Gạo lứt có bao nhiêu calo?

200 g Gạo lứt có 374 kcal, gồm 7,7 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Gạo lứt có bao nhiêu calo?

250 g Gạo lứt có 468 kcal, gồm 9,7 g đạm, 94 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ