Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,9 µg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 125 mg 10%
  • Kali 62 mg 1%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,92 mg 40%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1323,6 g29 g0,9 g
50 g50 g661,8 g15 g0,5 g
150 g150 g1985,4 g44 g1,4 g
200 g200 g2647,2 g58 g1,8 g
250 g250 g3309 g73 g2,3 g

Câu hỏi về Gạo lứt nguyên hạt

100 g Gạo lứt nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Gạo lứt nguyên hạt có 132 kcal, gồm 3,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Gạo lứt nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Gạo lứt nguyên hạt có 66 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Gạo lứt nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Gạo lứt nguyên hạt có 198 kcal, gồm 5,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Gạo lứt nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Gạo lứt nguyên hạt có 264 kcal, gồm 7,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Gạo lứt nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Gạo lứt nguyên hạt có 330 kcal, gồm 9 g đạm, 73 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ